Top 5 Hán tự khó viết nhất trong tiếng Trung

Top 5 Hán tự khó viết nhất trong tiếng Trung

Top 5 Hán tự khó viết nhất trong tiếng Trung

5.
Hán tự này được phát âm là “cuàn” (thanh 4) và có nghĩa là lò nướng, bếp nấu ăn hoặc nấu ăn, thực sự khó viết bởi nó bao gồm 29 nét khác nhau.

4.
Hán tự này được phát âm là “nàng” (thanh 4). “Nàng” mang một ý nghĩa rất thú vị: “Tắc mũi khiến người ta nói giọng mũi”. 36 nét của “nàng” khiến "nàng" được xếp hạng là Hán tự khó viết thứ tư trong tiếng Trung.

3.
Được phát âm là "tà", Hán tự này diễn tả "sự xuất hiện của một con rồng đang bước đi", phiên bản đơn giản, rút gọn của "sự xuất hiện của một con rồng đang bay". “Tà” bao gồm tổng cộng 48 nét và cực kỳ khó viết.

2. Biáng

Top 5 Hán tự khó viết nhất trong tiếng Trung - Korean Hạ LongCó thể bạn đã biết đến Hán tự này. Mời bạn xem lại bài viết trước đó của Korean Hạ Long - “Tiếng Trung chuẩn bản ngữ”: 17 Hán tự cực kỳ khó dịch nghĩa trong tiếng Trung.

Được phát âm là "biáng" và được coi là một trong những Hán tự khó nhất trong tiếng Trung, “biáng” gồm 58 nét. Nghĩa của “biáng” vô cùng thú vị. “Biáng biáng” là cách gọi của một loại mì nổi tiếng ở tỉnh Thiểm Tây của Trung Quốc. Món mì này được quảng bá là một trong “mười điều tuyệt vời nhất của Thiểm Tây” (tiếng Trung: 陕西 十大 怪). Sợi mì được mô tả giống như một chiếc thắt lưng bởi độ dày và độ dài của nó.

Mặc dù được sử dụng trong tiếng Trung Quốc hiện đại, Hán tự “biáng” không thể gõ được trong máy tính. Nó được thay thế một cách đơn giản hơn bởi 彪 彪 面 (biāobiāo miàn) hoặc 冰冰 面 (bīngbīng miàn).

Hán tự “biáng” bao gồm đầu tiên là một khối trung tâm gồm có 言 (“nói”, 7 nét) ở giữa, đặt cạnh hai bên sườn là 幺 (“nhỏ”, 2 × 3 nét). Bên dưới 言 là 馬 (“ngựa”, 10 nét), tương tự đặt cạnh hai bên sườn là 長 (phát triển, tăng trưởng; 2 × 8 nét). Khối trung tâm này được bao quanh bởi 月 (mặt trăng, 4 nét) ở bên trái, 心 (tâm, 4 nét) bên dưới, 刂 (đao, 2 nét) ở bên phải, và 八 (tám; 2 nét) ở trên. Chúng lần lượt được bao quanh bởi một lớp Hán tự thứ 3, cụ thể là 宀 (mái, 3 nét) trên đỉnh và 辶 (đi bộ; 4 nét) uốn cong quanh trái và bên dưới. 

1. Exorcism

Top 5 Hán tự khó viết nhất trong tiếng Trung - Korean Hạ LongMặc dù rất nhiều lần "biáng" được xem ký tự Trung Quốc khó viết nhất từ trước tới nay, vẫn còn một Hán tự nữa được cho là phức tạp hơn rất nhiều: Đó là Hán tự biểu nghĩa cho “câu thần chú, lời phù phép (để trừ tà ma, exorcism). Korean Hạ Long thậm chí còn không thể tìm ra cách phát âm cũng như cách gõ trên máy tính cho Hán tự này. Vì vậy, nếu bạn biết cách phát âm nó, hãy cho Korean Hạ Long - Tiếng Trung chuẩn bản ngữ biết nhé. Hán tự này gồm tổng cộng 60 nét!

 

VÀ CÒN NỮA…

Hán tự biểu nghĩa cho “câu thần chú, lời phù phép (để trừ tà ma, exorcism)" không phải là Hán tự có nhiều nét nhất. Thực tế, có 2 Hán tự khác có 64 nét! Tuy nhiên, độ phức tạp của 2 Hán tự này không đáng quan ngại vì nó là gộp gấp 4 lần của cùng một Hán tự có 16 nét.

Top 5 Hán tự khó viết nhất trong tiếng Trung - Korean Hạ Long (zhé - “dài dòng”) bao gồm 龍 lóng (lit. "rồng") và Top 5 Hán tự khó viết nhất trong tiếng Trung - Korean Hạ Long gồm 興 (xīng/xìng, sáng "hưng thịnh, phát triển").

---

Cho dù các các ký tự tiếng Trung có phức tạp thế nào đi nữa, không có gì là không thể học và viết được. Korean Hạ Long - "Tiếng Trung chuẩn bản ngữ” hy vọng bài viết này sẽ không phải là một bước cản đối với bất kỳ ai đang có ý định học tiếng Trung vì những Hán tự trên chỉ là ví dụ về sự phức tạp cao nhất (tối thượng) trong lịch sử Hán tự Trung Hoa.

Theo Linda Goes East

Thong ke